Công ty Nick Machinery chuyên sản xuất các loại máy đóng gói giấy phế liệu phù hợp với nhiều trạm tái chế giấy phế liệu khác nhau. Các máy móc này có công nghệ tiên tiến, đáng tin cậy và hoạt động ổn định.
Sự khác biệt chính giữa máy ép giấy phế liệu tự động hoàn toàn và máy ép giấy phế liệu tiêu chuẩn nằm ở mức độ tự động hóa, hiệu quả hoạt động, chi phí nhân công và các trường hợp áp dụng. Cụ thể, những khác biệt đó như sau:
1. Mức độ tự động hóa
Hoàn toàn tự độngmáy ép giấy phế thải Sử dụng hệ thống điều khiển PLC hoặc công nghệ cảm biến thông minh, cho phép vận hành tự động toàn bộ quy trình cấp liệu, nén, bó và đóng bao giấy phế liệu.
Ví dụ, cảm biến hồng ngoại có thể tự động phát hiện mức vật liệu và khởi động quá trình nén, tự động quấn băng hoặc dây để cố định vật liệu.
Ngược lại, các máy ép kiện tiêu chuẩn chủ yếu là bán tự động hoặc thủ công, đòi hỏi thao tác bằng tay để cấp liệu, điều chỉnh áp suất nén và bó kiện thủ công, khiến chúng phụ thuộc rất nhiều vào người vận hành. 2. Hiệu quả công việc
Máy móc hoàn toàn tự động Có thể đạt hiệu suất nén 10-15 tấn/giờ, với một chu kỳ nén chỉ mất 30-60 giây và hỗ trợ hoạt động liên tục 24 giờ.
Ví dụ, một nhãn hiệu máy tự động hoàn toàn nhất định sử dụng công nghệ nén đồng bộ hai xi lanh để tăng mật độ nén của giấy phế liệu lên hơn 800 kg/m³.
Các máy móc thông thường, bị hạn chế bởi tốc độ vận hành thủ công, thường chỉ xử lý tối đa 5 tấn mỗi giờ, với chu kỳ nén 2-3 phút và mật độ giấy phế thải chỉ khoảng 500 kg/m³.
2. Chi phí nhân công
Thiết bị hoàn toàn tự động chỉ cần một người vận hành để giám sát, giúp tiết kiệm khoảng 80.000-100.000 nhân dân tệ chi phí nhân công hàng năm (dựa trên mức lương 5.000 nhân dân tệ/người/tháng).
Các máy móc thông thường cần từ hai đến ba người vận hành, tốn nhiều nhân công và việc vận hành lâu dài có thể dẫn đến giảm hiệu quả.
Công ty tái chế giấy phế thải báo cáo giảm 70% chi phí nhân công và giảm 90% tỷ lệ tai nạn sau khi chuyển sang sử dụng thiết bị hoàn toàn tự động. 4. Thông số kỹ thuật
Lực nén: Các mẫu hoàn toàn tự động thường đạt 200-400 tấn, trong khi các mẫu tiêu chuẩn thường có lực nén từ 50-100 tấn.
Mức tiêu thụ năng lượng: Thiết bị hoàn toàn tự động sử dụng động cơ biến tần, giúp giảm 30%-40% mức tiêu thụ năng lượng so với các mẫu tiêu chuẩn.
Chi phí bảo trì: Hệ thống chẩn đoán thông minh cung cấp cảnh báo sớm về các sự cố, giúp giảm chi phí bảo trì đến 25% so với các mẫu tiêu chuẩn.
3. Các trường hợp áp dụng
Các mô hình hoàn toàn tự động phù hợp với các trạm tái chế lớn hoặc trung tâm phân loại khu vực có công suất xử lý hàng ngày vượt quá 50 tấn, trong khi các mô hình tiêu chuẩn phù hợp hơn với các điểm thu gom nhỏ hơn có công suất xử lý hàng ngày dưới 10 tấn.
Sự khác biệt cơ bản giữa hai loại thiết bị này nằm ở hiệu quả tổng thể được cải thiện nhờ mức độ thông minh của chúng.
Nhờ ứng dụng công nghệ IoT, các máy ép kiện tự động hoàn toàn mới cho phép giám sát từ xa và phân tích dữ liệu, từ đó tối ưu hóa hơn nữa hiệu quả quản lý vận hành.
Các ngành công nghiệp hưởng lợi từ máy ép giấy và bìa cứng
Bao bì & Sản xuất – Thùng carton thừa, hộp sóng và giấy phế thải dạng nén.
Trung tâm bán lẻ và phân phối – Quản lý hiệu quả lượng lớn chất thải bao bì.
Tái chế & Quản lý chất thải – Chuyển đổi giấy thải thành các kiện hàng có thể tái chế và có giá trị cao.
Ngành xuất bản & in ấn – Xử lý hiệu quả các báo, sách và giấy văn phòng đã lỗi thời.
Vận chuyển và kho bãi – Giảm thiểu rác thải bao bì và vật liệu đóng gói để tối ưu hóa hoạt động.
https://www.nkbaler.com
Email:Sales@nkbaler.com
WhatsApp:+86 15021631102
Thời gian đăng bài: 03/09/2025
